fighter
“fighters” là số nhiều của fighter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The fighter jet soared through the sky.”Chiếc máy bay chiến đấu bay vút lên bầu trời.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fighter
/'faitə/
danh từ
- chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) võ sĩ quyền Anh nhà nghề
- máy bay chiến đấu; máy bay khu trục
Định nghĩa tiếng Anh
n. a high-speed military or naval airplane designed to destroy enemy aircraft in the air