Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fighter

/'faitə/ Collins ★★★ phổ biến #3028

“fighters” là số nhiều của fighter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy bay chiến đấu danh từ

“The fighter jet soared through the sky.”Chiếc máy bay chiến đấu bay vút lên bầu trời.

Biến thể từ fighters số nhiều
Đồng nghĩa warriorcombatantsoldier
Trái nghĩa pacifist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fighter

/'faitə/

danh từ

  • chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) võ sĩ quyền Anh nhà nghề
  • máy bay chiến đấu; máy bay khu trục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a high-speed military or naval airplane designed to destroy enemy aircraft in the air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...