Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finding

/'faindiɳ/ IELTSCollins ★★ phổ biến #1476

“findings” là số nhiều của finding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phát hiện danh từ

“The finding was surprising.”Phát hiện thật bất ngờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finding

/'faindiɳ/

danh từ

  • sự tìm ra, sự khám phá; sự phát hiện; sự phát minh
  • vật tìm thấy; điều khám phá, tài liệu phát hiện; vật bắt được
    • "finding's keeping" is a scoundrel's motto: "của bắt được là của có thể giữ" là khẩu hiệu của kẻ vô lại
  • (pháp lý) sự tuyên án
  • (số nhiều) đồ nghề và nguyên liệu của thợ thủ công
Định nghĩa tiếng Anh

n. the decision of a court on issues of fact or law n. something that is found

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...