Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fisc

/fisk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fisc

/fisk/

danh từ

  • (sử học) kho bạc; kho riêng (của vua La-mã)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) ngân khố, công khố
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state treasury or exchequer or a royal treasury; originally the public treasury of Rome or the emperor's private purse

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...