fit into
Nghĩa thường dùng
“The videos are free, fun and easy to fit into a busy day.”Các video miễn phí, thú vị và dễ dàng để vừa vặn vào một ngày bận rộn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- vừa vặn vào một cái gì đó
- fit into a schedule: vừa vặn vào lịch trình
- fit into a conversation: thích hợp trong một cuộc trò chuyện
- thích hợp với một tình huống nào đó