Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3431

integrate

/'intigreit/

ngoại động từ

  • hợp thành một thể thống nhất, bổ sung thành một thể thống nhất, hợp nhất
  • chỉ tổng số, chỉ giá trị trung bình của
  • (toán học) tích phân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mở rộng cho mọi người, mở rộng cho mọi chủng tộc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dành quyền bình đẳng cho (một chủng tộc...)

nội động từ

  • hợp nhất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được mở rộng cho mọi người, được mở rộng cho mọi chủng tộc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoà hợp và trở thành một bộ phận của nền văn hoá chính
Đồng nghĩa combinemerge
Trái nghĩa separate
Định nghĩa tiếng Anh

v. make into a whole or make part of a whole\nv. become one; become integrated\nv. calculate the integral of; calculate by integration

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...