Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fixate

/fɪkˈseɪt/

“fixates” là ngôi 3 số ít của fixate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tập trung vào một điều gì đó một cách mãnh liệt động từ

“She tends to fixate on her mistakes rather than learning from them.”Cô ấy có xu hướng tập trung vào những sai lầm của mình thay vì học hỏi từ chúng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • tập trung vào một điều gì đó một cách mãnh liệt
    • fixate on something: tập trung vào điều gì đó
  • không thể ngừng suy nghĩ về điều gì đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...