Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flag

/'flæg/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2444

“flagged” là quá khứ của flag — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cờ danh từ

“The flag is red and white.”Cờ có màu đỏ và trắng.

Đồng nghĩa bannerensignstandard
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flag

/'flæg/

danh từ

  • (thực vật học) cây irit

danh từ

  • phiến đá lát đường ((cũng) flag stone)
  • (số nhiều) mặt đường lát bằng đá phiến

ngoại động từ

  • lát bằng đá phiến

danh từ

  • lông cánh (chin) ((cũng) flag feather)

danh từ

  • cờ
    • to hoist the flag: kéo cờ trên đất mới khám phá
  • (hàng hải) cờ lệnh (trên tàu có hàng đô đốc)
  • đuôi cờ (của một loại chó săn)

thành ngữ

  1. to boist one's flag
    • nhận quyền chỉ huy
  2. to strike one's flag
    • từ bỏ quyền chỉ huy
    • hạ cờ đầu hàng

ngoại động từ

  • trang hoàng bằng cờ; treo cờ
  • ra hiệu bằng cờ
  • đánh dấu bằng cờ

nội động từ

  • yếu đi, giảm sút; héo đi
    • never flagging enthusiasm: nhiệt tình không bao giờ giảm sút
  • lả đi
  • trở nên nhạt nhẽo
    • conversation is flagging: câu chuyện trở nên nhạt nhẽo, câu chuyện trở nên rời rạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. emblem usually consisting of a rectangular piece of cloth of distinctive design n. a rectangular piece of fabric used as a signalling device n. stratified stone that splits into pieces suitable as paving stones n. a conspicuously marked or shaped tail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...