Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flee

/flee/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2942

“fleeing” là hiện tại phân từ của flee — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chạy trốn danh từ

“During the conflict, many families had to flee their homes in search of safety and stability.”Trong suốt cuộc xung đột, nhiều gia đình phải chạy trốn khỏi nhà để tìm kiếm sự an toàn và ổn định.

Đồng nghĩa escaperunretreatabscond
Trái nghĩa stayremainconfront
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flee

/flee/

nội động từ fled

  • chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
  • biến mất; qua đi, trôi qua
    • the night had fled: đêm đã trôi qua
    • time is fleeing away: thời gian thấm thoát trôi qua

ngoại động từ

  • chạy trốn, vội vã rời bỏ
  • trốn tránh, lẩn tránh
Định nghĩa tiếng Anh

v. run away quickly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...