Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fled

/fled/

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của flee

thời quá khứ của fly

Định nghĩa tiếng Anh

v run away quickly

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...