rigid
/'ridʤid/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5469
Nghĩa thường dùng
cứng nhắc, không linh hoạt
tính từ
“Rigid policies can stifle creativity.”Chính sách cứng nhắc có thể kìm hãm sáng tạo.
Đồng nghĩa
stiffinflexibleunyieldingstrict
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rigid
/'ridʤid/
tính từ
- cứng
- (nghĩa bóng) cứng rắn, cứng nhắc
- rigid principles: nguyên tắc cứng rắn
- rigid discipline: kỷ luật cứng nhắc
Định nghĩa tiếng Anh
s. incapable of or resistant to bending s. incapable of compromise or flexibility a. designating an airship or dirigible having a form maintained by a stiff unyielding frame or structure