Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rigid

/'ridʤid/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5469

Nghĩa thường dùng

cứng nhắc, không linh hoạt tính từ

“Rigid policies can stifle creativity.”Chính sách cứng nhắc có thể kìm hãm sáng tạo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rigid

/'ridʤid/

tính từ

  • cứng
  • (nghĩa bóng) cứng rắn, cứng nhắc
    • rigid principles: nguyên tắc cứng rắn
    • rigid discipline: kỷ luật cứng nhắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. incapable of or resistant to bending s. incapable of compromise or flexibility a. designating an airship or dirigible having a form maintained by a stiff unyielding frame or structure

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...