Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21417

folio

/'fouliou/

danh từ, số nhiều folios

  • (ngành in) khổ hai
  • số tờ (sách in)
  • (kế toán) trang sổ
  • Fiôlô (đơn vị bằng 72 hoặc 90 từ ở Anh, 100 từ ở Mỹ...)
Biến thể từ folios số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a book (or manuscript) consisting of large sheets of paper folded in the middle to make two leaves or four pages

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...