follower
“followers” là số nhiều của follower — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He has 1000 followers on Twitter.”Anh ấy có 1000 người theo dõi trên Twitter.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
follower
/'fɔlouə/
danh từ
- người theo, người theo dõi; người theo (đảng, phái...)
- người bắt chước, người theo gót
- người tình của cô hầu gái
- môn đệ, môn đồ
- người hầu
- (kỹ thuật) bộ phận bị dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who accepts the leadership of another n. someone who travels behind or pursues another