Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fool

/fu:l/ Collins ★★★ phổ biến #4030

“fooled” là quá khứ phân từ của fool — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kẻ ngốc danh từ

“Don't be a fool; think before you act.”Đừng làm kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.

Đồng nghĩa idiotdupesimpletionninny
Trái nghĩa sagegenius
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fool

/fu:l/

danh từ

  • món hoa quả nấu (trộn với sữa kem...)

danh từ

  • người khờ dại, người ngu xuẩn, người xuẩn ngốc
  • người làm trò hề, anh hề
  • người bị lừa phỉnh

thành ngữ

  1. to be a fool for one's paims
    • nhọc mình mà chẳng nên công cán gì
  2. to be a fool to...
    • không ra cái thớ gì khi đem so sánh với...
  3. to be no (nobody's) fool
    • không phải là ngốc, không phải là ngu dại; khôn ngoan láu
  4. fool's bolt is soon shot
    • sắp hết lý sự
  5. to make a fool of oneself
    • xử sự như một thằng ngốc
  6. to make a fool of somebody
    • đánh lừa ai
    • làm cho ai hoá thanh một thằng xuẩn ngốc
  7. man is fool or physician at thirty
    • người khôn ngoan không cần bác sĩ
  8. no fool like an old fool
    • già còn chơi trông bổi
  9. to play the fool
    • làm trò hề
    • lầm to
    • làm trò vớ vẩn, làm trò ngố

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục), (như) foolish

ngoại động từ

  • lừa gạt, lừa phỉnh, đánh lừa (ai)
    • to fool somebody into doing something: phỉnh ai làm việc gì
  • lừa (tiền)
  • (: away) lãng phí (một cách ngu dại) (tiền, thời gian)
    • to fool time away: lãng phí thời gian (một cách ngu dại)

nội động từ, ((thường) : about, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) + around)

  • làm những chuyện ngớ ngẩn ngu dại; vớ vẩn, lãng phí thời gian
  • làm trò hề, làm trò ngố
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùa cợt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who lacks good judgment v. make a fool or dupe of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...