Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

idiot

/'idiət/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5944
Biến thể từ idiots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

idiot

/'idiət/

danh từ

  • thằng ngốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of subnormal intelligence

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...