Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forced

/fɔ:st/ phổ biến #6024

Nghĩa thường dùng

bị ép buộc tính từ

“He was forced to leave the party.”Anh ấy bị buộc phải rời bữa tiệc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forced

/fɔ:st/

tính từ

  • bắt ép, ép buộc, gượng gạo
    • a forced landing: sự hạ cánh ép buộc (vì máy hỏng...)
    • a forced smile: nụ cười gượng
  • rấm (quả)
Định nghĩa tiếng Anh

a. produced by or subjected to forcing s. forced or compelled s. made necessary by an unexpected situation or emergency

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...