forced
Nghĩa thường dùng
“He was forced to leave the party.”Anh ấy bị buộc phải rời bữa tiệc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forced
/fɔ:st/
tính từ
- bắt ép, ép buộc, gượng gạo
- a forced landing: sự hạ cánh ép buộc (vì máy hỏng...)
- a forced smile: nụ cười gượng
- rấm (quả)
Định nghĩa tiếng Anh
a. produced by or subjected to forcing s. forced or compelled s. made necessary by an unexpected situation or emergency