Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foreknow

/fɔ:'noun/

ngoại động từ foreknew, foreknown

  • biết trước
Định nghĩa tiếng Anh

v realize beforehand

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...