Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formation

/fɔ:'meiʃn/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3045

“formations” là số nhiều của formation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hình thành danh từ

“The formation of clouds is fascinating.”Sự hình thành của mây thật thú vị.

Biến thể từ formations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formation

/fɔ:'meiʃn/

danh từ

  • sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên
    • the formation of character: sự hình thành tính nết
  • hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu
  • (quân sự) sự bố trí quân sự, sự dàn quân; đội hình (máy bay)
  • (địa lý,ddịa chất) thành hệ
  • (ngôn ngữ học) sự cấu tạo (từ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arrangement of people or things acting as a unit n. the act of fabricating something in a particular shape n. a particular spatial arrangement n. natural process that causes something to form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...