Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“formations” là số nhiều của formation — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3045

formation

/fɔ:'meiʃn/

danh từ

  • sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên
    • the formation of character: sự hình thành tính nết
  • hệ thống tổ chức (xã hội), cơ cấu
  • (quân sự) sự bố trí quân sự, sự dàn quân; đội hình (máy bay)
  • (địa lý,ddịa chất) thành hệ
  • (ngôn ngữ học) sự cấu tạo (từ)
Biến thể từ formations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arrangement of people or things acting as a unit\nn. the act of fabricating something in a particular shape\nn. a particular spatial arrangement\nn. natural process that causes something to form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...