delicate
/'delikit/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3787
Nghĩa thường dùng
mỏng manh, dễ hỏng (cần nâng niu)
tính từ
“This silk scarf is delicate, so wash it by hand.”Chiếc khăn lụa này mỏng manh, nên giặt tay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delicate
/'delikit/
tính từ
- thanh nhã, thanh tú, thánh thú
- delicate features: nét mặt thanh tú
- mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh...)
- delicate health: sức khoẻ mỏng manh
- delicate china-ware: đồ sứ dễ vỡ
- tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại
- a delicate hand: bàn tay mềm mại
- a very delicate operation: (y học) một ca mổ rất tinh vi
- to give a delicate him: gợi ý khéo, nhắc khéo
- tế nhị, khó xử
- a delicate subject: vấn đề tế nhị
- a delicate stituation: hoàn cảnh khó xử
- lịch thiệp, khéo (trong cách đối xử), nhã nhặn, tế nhị, ý tứ
- nhẹ, nhạt, phơn phớt (màu)
- a delicate colour: màu phơn phớt
- nhạy cảm, thính, nhạy
- a delicate ear: tai thính
- a delicate balance: cân nhạy
- ngon; thanh cảnh
- delicate food: món ăn thanh cảnh
- nâng niu chiều chuộng, cảnh vẻ, yểu điệu, ẻo lả mềm yếu
- delicate living: lối sống cảnh vẻ
- delicate upbringing: cách dạy dỗ nâng niu chiều chuộng
- (thơ ca) vui sướng, vui thích, khoái trí
Định nghĩa tiếng Anh
a. exquisitely fine and subtle and pleasing; susceptible to injury s. marked by great skill especially in meticulous technique s. easily broken or damaged or destroyed s. easily hurt