Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fresh

/freʃ/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1107

“freshest” là so sánh nhất của fresh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tươi tính từ

“I like fresh fruit.”Tôi thích trái cây tươi.

Đồng nghĩa newrecentoriginalcrisp
Trái nghĩa staleoldwilted
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fresh

/freʃ/

tính từ

  • tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt...)
  • tươi tắn, mơn mởn
    • fresh paint: sơn còn ướt
  • còn rõ rệt, chưa phai mờ
    • fresh memories: những kỷ niệm chưa phai mờ
  • trong sạch, tươi mát, mát mẻ (không khí...)
    • first fresh dreams: những giấc mơ đầu tươi mát
  • mới
    • to begin a fresh chapter: bắt đầu một chương mới
    • fresh news: tin mới
  • vừa mới tới, vừa mới ra; non nớt, ít kinh nghiệm
    • a fresh hand: một anh chàng thiếu kinh nghiệm
  • không mặn, không chát (bơ...); ngọt (nước)
    • fresh water: nước ngọt
  • khoẻ khắn, sảng khoái, khoẻ mạnh, lanh lợi
    • as fresh as paint: rất khoẻ
    • to feel fresh after six sets of ping-pong: cảm thấy khoẻ khoắn sau khi chơi sáu ván bóng bàn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hỗn xược, xấc láo, sỗ sàng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vừa mới có sữa (bò cái sau khi đẻ)

phó từ

  • mới
    • fresh from school: vừa mới tốt nghiệp ở trường ra

danh từ

  • lúc tươi mát, lúc mát mẻ
    • in the fresh of the morning: vào lúc tươi mát của buổi sáng
  • dòng nước trong mát
Định nghĩa tiếng Anh

a. recently made, produced, or harvested s. (of a cycle) beginning or occurring again s. original and of a kind not seen before a. not canned or otherwise preserved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...