Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furca

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furca

//

* danh từ
  • chạc; mấu chạc
    • furca maxillaris:chạc hàm

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...