Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gain

/gein/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1253

“gained” là quá khứ phân từ của gain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đạt được, thu được động từ

“He wants to gain more experience.”Anh ấy muốn có thêm kinh nghiệm.

Trái nghĩa lossdecreaselose
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gain

//

  • (Tech) tăng ích, gia lượng; hệ số khuếch đại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount by which the revenue of a business exceeds its cost of operating v. obtain advantages, such as points, etc. v. increase or develop v. earn on some commercial or business transaction; earn as salary or wages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...