Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garage

/'gærɑ:ʤ/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3208

“garages” là số nhiều của garage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gara danh từ

“He parked his car in the garage.”Anh ấy đã đậu xe trong gara.

Đồng nghĩa carportworkshopsheddepot
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garage

/'gærɑ:ʤ/

danh từ

  • ga ra, nhà để ô tô
  • chỗ chữa ô tô

ngoại động từ

  • cho (ô tô) vào ga ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. an outbuilding (or part of a building) for housing automobiles n. a repair shop where cars and trucks are serviced and repaired v. keep or store in a garage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...