Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaze

/geiz/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3327

“gazed” là quá khứ của gaze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhìn đăm đăm (lâu, thường say mê) động từ

“They sat on the balcony and gazed at the city lights.”Họ ngồi trên ban công và nhìn đăm đăm ánh đèn thành phố.

Đồng nghĩa starelookglare
Trái nghĩa glancepeekignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaze

/geiz/

danh từ chỉ số ít

  • cái nhìn chằm chằm
    • to stand at gaze: nhìn chằm chằm

nội động từ (: at, on, upon)

  • nhìn chằm chằm
    • to gaze at (on, uopn) something: cái nhìn chằm chằm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long fixed look v. look at with fixed eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...