Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2969

gesture

/'dʤestʃə/

danh từ

  • điệu bộ, cử chỉ, động tác
  • hành động dễ gợi sự đáp lại; hành động để tỏ thiện ý
    • his speech is a gesture of friendship: lời nói của anh ta là một biểu hiện của tình hữu nghị

động từ

  • làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, khoa tay múa chân
Đồng nghĩa motionsignalsignmovement
Định nghĩa tiếng Anh

n. motion of hands or body to emphasize or help to express a thought or feeling\nn. the use of movements (especially of the hands) to communicate familiar or prearranged signals\nn. something done as an indication of intention

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...