gesture
“gestures” là số nhiều của gesture — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Hand gestures vary across cultures.”Cử chỉ tay khác nhau giữa các nền văn hóa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gesture
/'dʤestʃə/
danh từ
- điệu bộ, cử chỉ, động tác
- hành động dễ gợi sự đáp lại; hành động để tỏ thiện ý
- his speech is a gesture of friendship: lời nói của anh ta là một biểu hiện của tình hữu nghị
động từ
- làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, khoa tay múa chân
Định nghĩa tiếng Anh
n. motion of hands or body to emphasize or help to express a thought or feeling n. the use of movements (especially of the hands) to communicate familiar or prearranged signals n. something done as an indication of intention