Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gesture

/'dʤestʃə/ IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2969

“gesturing” là hiện tại phân từ của gesture — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cử chỉ danh từ

“Hand gestures vary across cultures.”Cử chỉ tay khác nhau giữa các nền văn hóa.

Đồng nghĩa motionsignalsignmovement
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gesture

/'dʤestʃə/

danh từ

  • điệu bộ, cử chỉ, động tác
  • hành động dễ gợi sự đáp lại; hành động để tỏ thiện ý
    • his speech is a gesture of friendship: lời nói của anh ta là một biểu hiện của tình hữu nghị

động từ

  • làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, khoa tay múa chân
Định nghĩa tiếng Anh

n. motion of hands or body to emphasize or help to express a thought or feeling n. the use of movements (especially of the hands) to communicate familiar or prearranged signals n. something done as an indication of intention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...