Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gip

/dʒip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gip

//

* danh từ
  • sự lừa bịp
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of by deceit

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...