Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glitter

/'glitə/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #11840

Nghĩa thường dùng

lấp lánh, lóng lánh (vật bằng vàng, kim loại) động từ

“The gold bracelets glittered in the shop window.”Những chiếc vòng vàng lóng lánh trong tủ kính cửa hàng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glitter

/'glitə/

danh từ

  • ánh sáng lấp lánh
  • sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ

nội động từ

  • lấp lánh
    • stars glittering in the sky: các vì sao lấp lánh trên trời
  • rực rỡ, chói lọi

thành ngữ

  1. all is not gold that glitters
    • (tục ngữ) chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of shining with a bright reflected light n. the occurrence of a small flash or spark v. be shiny, as if wet

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...