Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

glorious

/'glɔ:riəs/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6191

Nghĩa thường dùng

rực rỡ, tuyệt vời tính từ

“The sunset was a glorious sight.”Hoàng hôn thật là một cảnh đẹp rực rỡ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

glorious

/'glɔ:riəs/

tính từ

  • vinh quang, vẻ vang, vinh dự
    • a glorious victory: chiến thắng vẻ vang
  • huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy
    • a glorious time: thời đại huy hoàng
  • hết sức thú vị, khoái trí
    • glorious fun: trò vui đùa hết sức thú vị-(mỉa mai) tuyệt vời
    • a glorious muddle: một sự lộn xộn tuyệt vời
  • (thông tục) chếnh choáng say, ngà ngà say
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or deserving or conferring glory s. having great beauty and splendor

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...