glorious
/'glɔ:riəs/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6191
Nghĩa thường dùng
rực rỡ, tuyệt vời
tính từ
“The sunset was a glorious sight.”Hoàng hôn thật là một cảnh đẹp rực rỡ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
glorious
/'glɔ:riəs/
tính từ
- vinh quang, vẻ vang, vinh dự
- a glorious victory: chiến thắng vẻ vang
- huy hoàng, rực rỡ, lộng lẫy
- a glorious time: thời đại huy hoàng
- hết sức thú vị, khoái trí
- glorious fun: trò vui đùa hết sức thú vị-(mỉa mai) tuyệt vời
- a glorious muddle: một sự lộn xộn tuyệt vời
- glorious fun: trò vui đùa hết sức thú vị-(mỉa mai) tuyệt vời
- (thông tục) chếnh choáng say, ngà ngà say
Định nghĩa tiếng Anh
a. having or deserving or conferring glory s. having great beauty and splendor