Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

goat

/gout/ Collins ★★ phổ biến #4674

“goats” là số nhiều của goat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con dê danh từ

“The goat climbed the steep hill effortlessly.”Con dê đã leo lên ngọn đồi dốc một cách dễ dàng.

Đồng nghĩa caprinebillynanny
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

goat

/gout/

danh từ

  • (động vật học) con dê
  • người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê
  • (Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo)

thành ngữ

  1. to get somebody goat
    • trêu gan (chọc tức) ai
  2. to play the giddy goat
    • (xem) giddy
  3. to separate the sheep from the goats
    • lấy tinh bỏ thô
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous agile ruminants related to sheep but having a beard and straight horns

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...