Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gobb

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) thanh gỗ đệm

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...