Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

governance

/'gʌvənəns/ GRECollins ★ phổ biến #6467

“governances” là số nhiều của governance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quản trị danh từ

“Good governance is essential for development.”Quản trị tốt là cần thiết cho sự phát triển.

Biến thể từ governances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

governance

/'gʌvənəns/

danh từ

  • sự cai trị, sự thống trị
  • sự cai quản; nhiệm vụ cai quản
Định nghĩa tiếng Anh

n the persons (or committees or departments etc.) who make up a body for the purpose of administering something n the act of governing; exercising authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...