government
/'gʌvnmənt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #201
“governments” là số nhiều của government — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chính phủ
danh từ
“The government makes the laws.”Chính phủ ban hành các luật.
Biến thể từ
governments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
government
/'gʌvnmənt/
danh từ
- sự cai trị, sự thống trị
- chính phủ, nội các
- the Government of the Democratic Republic of Vietnam: chính phủ nước Việt Nam dân chủ cộng hoà
- to form a government: lập chính phủ
- chính quyền
- central government: chính quyền trung ương
- local government: chính quyền địa phương
- chính thể
- democratic government: chính thể dân chủ
- monarchic government: chính thể quân chủ
- bang; tỉnh (địa hạt dưới quyền cai trị của một viên thống đốc hoặc thủ hiến)
- sự cai quản
- under petticoat government: dưới sự cai quản của vợ; dưới quyền phụ nữ
- sự kiềm chế
- government of oneself: sự tự kiềm chế
- (ngôn ngữ học) sự chi phối
Định nghĩa tiếng Anh
n. the organization that is the governing authority of a political unit n. the act of governing; exercising authority n. (government) the system or form by which a community or other political unit is governed