Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graduate

/'grædjut/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2115

“graduating” là hiện tại phân từ của graduate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tốt nghiệp động từ

“I will graduate next year.”Tôi sẽ tốt nghiệp năm sau.

Đồng nghĩa alumnusdegree holder
Trái nghĩa undergraduatedropout
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graduate

/'grædjut/

danh từ

  • (như) grad
  • (hoá học) cốc chia độ

ngoại động từ

  • chia độ
  • tăng dần dần
  • sắp xếp theo mức độ
  • cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi)
  • cấp bằng tốt nghiệp đại học

nội động từ

  • được cấp bằng tốt nghiệp đại học; tốt nghiệp đại học
    • to graduate in law: tố nghiệp về luật
  • chuyển dần dần thành
  • tự bồi dưỡng để đạt tiêu chuẩn; tự bồi dưỡng để đủ tư cách
    • to attend an evening class to graduate as an engineer: học lớp buổi tối để đạt trình độ kỹ sư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a measuring instrument for measuring fluid volume; a glass container (cup or cylinder or flask) whose sides are marked with or divided into amounts v. receive an academic degree upon completion of one's studies v. confer an academic degree upon s. of or relating to studies beyond a bachelor's degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...