Từ điển Anh–Việt
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "grained". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (9)
engrained
tính từ: ăn sâu, thâm căn cố đế
fine-grained
tính từ: nhỏ thớ, mịn mặt (gỗ)
close-grained
tính từ: mịn mặt
cross-grained
tính từ: có thớ chéo, có thớ vặn (gỗ)
coarse-grained
tính từ: to hạt, to thớ
ingrained
tính từ: ăn sâu, thâm căn cố đế
hard-grained
tính từ: thô mặt, to mặt, to thớ
rough-grained
có thớ thô (gỗ)
medium-grained
có cỡ hạt trung bình