Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Grant

/grænt/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1907

“granting” là hiện tại phân từ của Grant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoản trợ cấp, sự cho phép danh từ

“Students may apply for government grants.”Sinh viên có thể nộp đơn xin trợ cấp chính phủ.

Đồng nghĩa awardsubsidy
Trái nghĩa loandebt
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Grant

//

  • (Econ) Trợ cấp.+ Khoản tiền do một tổ chức hay cá nhân cấp cho các tổ chức và các cá nhân khác mà nó không tạo thành một bộ phận trao đổi nào đó, nhưng chỉ là một thanh toán chuyển khoản một chiều.
Định nghĩa tiếng Anh

n. any monetary aid n. the act of providing a subsidy n. (law) a transfer of property by deed of conveyance n. Scottish painter; cousin of Lytton Strachey and member of the Bloomsbury Group (1885-1978)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...