Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“granting” là hiện tại phân từ của Grant — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1907

Grant

//

  • (Econ) Trợ cấp.+ Khoản tiền do một tổ chức hay cá nhân cấp cho các tổ chức và các cá nhân khác mà nó không tạo thành một bộ phận trao đổi nào đó, nhưng chỉ là một thanh toán chuyển khoản một chiều.
Đồng nghĩa awardsubsidy
Trái nghĩa loandebt
Định nghĩa tiếng Anh

n. any monetary aid\nn. the act of providing a subsidy\nn. (law) a transfer of property by deed of conveyance\nn. Scottish painter; cousin of Lytton Strachey and member of the Bloomsbury Group (1885-1978)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...