Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1973

barely

/'beəli/

phó từ

  • công khai, rõ ràng
  • rỗng không, trơ trụi; nghèo nàn
  • vừa mới, vừa đủ
    • to have barely enough time to catch the train: có vừa đủ thời gian để bắt kịp xe lửa
Định nghĩa tiếng Anh

r. only a very short time before

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...