Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greenhouse

/'gri:nhaus/ GRECollins ★★ phổ biến #5166

“greenhouses” là số nhiều của greenhouse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà kính danh từ

“The greenhouse is filled with various types of plants.”Nhà kính được lấp đầy với nhiều loại cây khác nhau.

Biến thể từ greenhouses số nhiều
Đồng nghĩa glasshousehothousenursery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greenhouse

/'gri:nhaus/

danh từ

  • nhà kính (trồng rau, hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building with glass walls and roof; for the cultivation and exhibition of plants under controlled conditions a. of or relating to or caused by the greenhouse effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...