Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grey

/grei/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #37508

“greying” là hiện tại phân từ của grey — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

màu xám tính từ

“The cat is grey.”Con mèo màu xám.

Đồng nghĩa silverslate
Trái nghĩa brightcolourful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grey

/grei/

tính từ

  • (màu) xám
  • hoa râm (tóc)
    • grey hair: tóc hoa râm; (nghĩa bóng) tuổi già
    • to turn grey: bạc tóc, tóc thành hoa râm
  • xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da)
  • u ám, ảm đạm (bầu trời)
  • buồn bã, rầu rĩ (vẻ mặt)
  • có kinh
  • già giặn, đầy kinh nghiệm

thành ngữ

  1. grey mare
    • người vợ bắt nạt chồng
  2. to grow grey in the service
    • già đời trong nghề

danh từ

  • màu xám
  • quần áo màu xám
    • dresed in grey: mặc quần áo màu xám
  • ngựa xám

động từ

  • tô màu xám, quét màu xám
  • thành xám
  • thành hoa râm (tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States writer of western adventure novels (1875-1939) n. Queen of England for nine days in 1553; she was quickly replaced by Mary Tudor and beheaded for treason (1537-1554) n. Englishman who as Prime Minister implemented social reforms including the abolition of slavery throughout the British Empire (1764-1845) n. any organization or party whose uniforms or badges are grey

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...