Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grief

/gri:f/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4092

“griefs” là số nhiều của grief — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ griefs số nhiều
Trái nghĩa joyhappinessdelight
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grief

/gri:f/

danh từ

  • nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi thương tiếc
    • to die of grief: chết vì đau buồn

thành ngữ

  1. to come to grief
    • gặp tai hoạ; thất bại
Định nghĩa tiếng Anh

n. intense sorrow caused by loss of a loved one (especially by death) n. something that causes great unhappiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...