Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grin

/grin/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4154

“grinned” là quá khứ của grin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cười toe toét (cười rộng miệng) động từ

“He grinned from ear to ear when he passed the exam.”Anh cười toe toét khi đỗ kỳ thi.

Đồng nghĩa smilebeamsmirk
Trái nghĩa frownscowl
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grin

/grin/

danh từ

  • cái nhăn mặt nhe cả răng ra
  • cái cười xếch đến mang tai; cái cười toe toét
    • to break into a broad grin: cười toe toét, toét miệng cười
    • to be always on the grin: lúc nào cũng cười toe toét, lúc nào cũng nhăn nhở

động từ

  • nhe răng ra nhăn nhở
  • nhe răng ra cười, cười toe toét
    • to grin at somebody: cười nhe răng với ai; toét miệng ra cười với ai
    • to grin like a Cheshire cat: lúc nào cũng cười nhăn nhở
    • to grin from ear to ear: cười miệng toét đến mang tai
    • to grin and bear it: đành cười mà chịu vậy
  • cười ngạo
Định nghĩa tiếng Anh

v. to draw back the lips and reveal the teeth, in a smile, grimace, or snarl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...