Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6380

handy

/hændi/

tính từ

  • thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay
  • dễ cầm, dễ sử dụng
  • khéo tay

thành ngữ

  1. to come in handy
    • đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States blues musician who transcribed and published traditional blues music (1873-1958)\ns. easy to reach\ns. easy to use\ns. skillful with the hands

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...