Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

happiness

/'hæpinis/ Oxford 3000 phổ biến #3870

“happinesses” là số nhiều của happiness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạnh phúc danh từ

“Happiness is often found in simple pleasures.”Hạnh phúc thường được tìm thấy trong những niềm vui đơn giản.

Biến thể từ happinesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

happiness

/'hæpinis/

danh từ

  • sự sung sướng, hạnh phúc
  • câu nói khéo chọn; thành ngữ khéo chọn; từ dùng rất đắt
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự may mắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. state of well-being characterized by emotions ranging from contentment to intense joy n. emotions experienced when in a state of well-being

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...