happiness
/'hæpinis/ Oxford 3000 phổ biến #3870
“happinesses” là số nhiều của happiness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hạnh phúc
danh từ
“Happiness is often found in simple pleasures.”Hạnh phúc thường được tìm thấy trong những niềm vui đơn giản.
Biến thể từ
happinesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
happiness
/'hæpinis/
danh từ
- sự sung sướng, hạnh phúc
- câu nói khéo chọn; thành ngữ khéo chọn; từ dùng rất đắt
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự may mắn
Định nghĩa tiếng Anh
n. state of well-being characterized by emotions ranging from contentment to intense joy n. emotions experienced when in a state of well-being