harassment
/'hærəsmənt/ IELTS phổ biến #4591
“harassments” là số nhiều của harassment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quấy rối
danh từ
“The company has a strict policy against harassment in the workplace.”Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại quấy rối tại nơi làm việc.
Biến thể từ
harassments số nhiều
Đồng nghĩa
intimidationpersecutionbullyingtorment
Trái nghĩa
protectionsupportencouragement
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harassment
/'hærəsmənt/
danh từ
- sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền
- sự quấy rối (quân địch)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feeling of intense annoyance caused by being tormented n. the act of tormenting by continued persistent attacks and criticism