Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harassment

/'hærəsmənt/ IELTS phổ biến #4591

“harassments” là số nhiều của harassment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quấy rối danh từ

“The company has a strict policy against harassment in the workplace.”Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại quấy rối tại nơi làm việc.

Biến thể từ harassments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harassment

/'hærəsmənt/

danh từ

  • sự quấy rầy, sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền
  • sự quấy rối (quân địch)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of intense annoyance caused by being tormented n. the act of tormenting by continued persistent attacks and criticism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...