haul
/hɔ:l/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4191
“hauled” là quá khứ của haul — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Lôi kéo
động từ
“They had to haul the heavy boxes up the stairs after the move.”Họ phải lôi kéo những chiếc hộp nặng lên cầu thang sau khi chuyển nhà.
Biến thể từ
hauled quá khứ
hauling hiện tại phân từ
hauled quá khứ phân từ
hauls ngôi 3 số ít
hauls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haul
/hɔ:l/
danh từ
- sự kéo mạnh; đoạn đường kéo
- a long haul: sự kéo trên một đoạn đường dài
- (ngành mỏ) sự đẩy goòng
- sự chuyên chở hàng (bằng xe vận tải); khối lượng chuyên chở
- (nghĩa bóng) mẻ lưới; món lâi, món kiếm được, mẻ vớ được
- a good haul of fish: một mẻ lưới đầy cá
ngoại động từ
- kéo mạnh, lôi mạnh
- (ngành mỏ) đẩy (goòng than)
- chuyên chở (hàng hoá... bằng xe vận tải)
- (hàng hải) đổi hướng đi (của tàu)
nội động từ
- (: at, upon) kéo mạnh, lôi mạnh
- to haul at a rope: kéo mạnh cái dây thừng
- (ngành mỏ) đẩy (goòng than)
- (hàng hải) xoay hướng
- to haul upon the wind: xoay hướng đi theo chiều gió
- đổi chiều (gió)
- the wind hauls from north to west: gió đổi chiều từ bắc sang tây
thành ngữ
- to haul off
- (hàng hải) xoay hướng, chuyển hướng tàu
- rút lui
- (thông tục) rút tay về trước khi đánh trúng, chuẩn bị đấm
- to haul down one's flag
- đầu hàng
- to haul somebody over the coals
- (xem) coal
Định nghĩa tiếng Anh
v. draw slowly or heavily v. transport in a vehicle