Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4384

shove

/ʃʌv/

danh từ

  • sự xô đẩy
  • lõi thân cây lạnh

thành ngữ

  1. to give someone a shove off
    • giúp ai bắt đầu

động từ

  • ((thường) : along, past, through) xô, đẩy, xô lấn; lách, len lỏi
  • (thông tục) để nhét
    • to shove something in a drawer: nhét một vật gì vào ngăn kéo

thành ngữ

  1. to shove off
    • đẩy thuyền ra; bắt đầu lên đường
Đồng nghĩa pushthrustjostleram
Trái nghĩa pulldrag
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of shoving (giving a push to someone or something)\nv. push roughly

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...