hazard
/'hæzəd/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4876
“hazarding” là hiện tại phân từ của hazard — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mối nguy hiểm
danh từ
“There is a hazard in the workplace that needs to be addressed.”Có một mối nguy hiểm trong nơi làm việc cần được giải quyết.
Biến thể từ
hazards số nhiều
hazarded quá khứ
hazarding hiện tại phân từ
hazarded quá khứ phân từ
hazards ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hazard
/'hæzəd/
danh từ
- sự may rủi
- a life full of hazards: một cuộc đời đầy may rủi
- mối nguy
- at all hazards: bất kể mọi nguy cơ, bất kể mọi khó khăn
- trò chơi súc sắc cổ
- (thể dục,thể thao) vật vướng, vật chướng ngại (trên bâi đánh gôn)
- (Ai-len) bến xe ngựa
ngoại động từ
- phó thác cho may rủi; liều, mạo hiểm
- to hazard one's life: liều mình
- đánh bạo (làm một cái gì, nêu ra ý kiến gì)
- to hazard a remark: đánh bạo đưa ra một nhận xét
Định nghĩa tiếng Anh
n. a source of danger; a possibility of incurring loss or misfortune n. an obstacle on a golf course