Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hazard

/'hæzəd/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4876

“hazards” là số nhiều của hazard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mối nguy hiểm danh từ

“There is a hazard in the workplace that needs to be addressed.”Có một mối nguy hiểm trong nơi làm việc cần được giải quyết.

Đồng nghĩa dangerriskperil
Trái nghĩa safetysecurity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hazard

/'hæzəd/

danh từ

  • sự may rủi
    • a life full of hazards: một cuộc đời đầy may rủi
  • mối nguy
    • at all hazards: bất kể mọi nguy cơ, bất kể mọi khó khăn
  • trò chơi súc sắc cổ
  • (thể dục,thể thao) vật vướng, vật chướng ngại (trên bâi đánh gôn)
  • (Ai-len) bến xe ngựa

ngoại động từ

  • phó thác cho may rủi; liều, mạo hiểm
    • to hazard one's life: liều mình
  • đánh bạo (làm một cái gì, nêu ra ý kiến gì)
    • to hazard a remark: đánh bạo đưa ra một nhận xét
Định nghĩa tiếng Anh

n. a source of danger; a possibility of incurring loss or misfortune n. an obstacle on a golf course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...