Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headline

/'hedlain/ Collins ★★★ phổ biến #3293

“headlined” là quá khứ của headline — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiêu đề danh từ

“The headline of the article caught my attention.”Tiêu đề của bài báo đã thu hút sự chú ý của tôi.

Đồng nghĩa titleheadingcaption
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headline

/'hedlain/

danh từ

  • hàng đầu, dòng đầu (trang báo); đề mục, đầu đề, tiêu đề
  • (số nhiều) phần tóm tắt những tin chính ở đầu bản tin (nói trên đài...)

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặt vào dòng đầu (trang báo...); đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề
  • quảng cáo rầm rộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the heading or caption of a newspaper article v. publicize widely or highly, as if with a headline v. provide (a newspaper page or a story) with a headline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...