Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1323

title

/'taitl/

danh từ

  • tên (sách); nhan đề
  • tước; danh hiệu
    • the title of Duke: tước công
  • tư cách, danh nghĩa
    • to have a title to a place among great poets: có đủ tư cách đứng trong hàng ngũ những nhà thơ lớn
  • tuổi (của một hợp kim vàng...), chuẩn độ
  • (pháp lý) quyền sở hữu; chứng thư, văn tự
Đồng nghĩa nameheadingcaption
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heading that names a statute or legislative bill; may give a brief summary of the matters it deals with\nn. the name of a work of art or literary composition etc.\nn. a general or descriptive heading for a section of a written work\nn. an identifying appellation signifying status or function: e.g. `Mr.' or `General'

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...